Gần đây mình hơi bối rối về hai chữ “bình thường”. Liên tiếp có những câu chuyện được giải thích bằng một câu rất gọn: “Bình thường mà”. Có chuyện nghe xong mình vẫn thấy hợp lý; có chuyện lại khiến mình ngỡ ngàng kiểu WTF. Thế là mình phải tìm đọc lại mấy tài liệu tâm lý học xã hội từng học rồi trả kiến thức gần sạch, chỉ để hiểu vì sao cùng một hành vi lại có thể hiển nhiên với nhóm này nhưng khó chấp nhận với nhóm khác.
Bài này không nhằm phàn nàn, phê phán hay dạy đời ai. Mình xem nó như một lần động não giải trí về cách con người dùng một từ tưởng như rất rõ nghĩa. Góc nhìn của mình cũng có thể lệch khỏi nhóm đang quan sát; nhận ra khả năng đó là lý do để hỏi kỹ hơn, chứ không phải bằng chứng rằng một bên chắc chắn đúng còn bên kia chắc chắn sai.
Khi “bình thường” có thước đo Permalink to this heading
Có những trường hợp ranh giới bình thường và bất thường tương đối dễ hình dung. Một chỉ số xét nghiệm có thể được so với khoảng tham chiếu. Đi chân trần trên nền quá nóng có thể làm da bị tổn thương. Tiếng động cơ xe máy lúc tăng tốc, chạy đều rồi dừng có một trạng thái quen thuộc; nếu âm thanh hoặc độ rung đột nhiên khác mọi ngày, người sử dụng sẽ nghi có trục trặc.
Tuy vậy, ngay cả ví dụ tưởng như chắc chắn nhất là xét nghiệm cũng cần cẩn thận. Khoảng tham chiếu thường được xây dựng từ phân bố kết quả của một nhóm người tham chiếu trong những điều kiện xác định. Nó hỗ trợ diễn giải chứ không phải con dấu bảo đảm rằng mọi người nằm trong khoảng đều khỏe mạnh, hay mọi người nằm ngoài khoảng đều có bệnh. Kết quả còn phải được đọc cùng triệu chứng, bệnh sử, phương pháp xét nghiệm và nhóm tuổi phù hợp.[1]
Nói cách khác, “bình thường” định lượng vẫn cần ba thứ: đo cái gì, đo bằng cách nào và so với nhóm nào. Có metric không làm mọi tranh luận biến mất, nhưng ít nhất nó cho biết ranh giới đang dựa trên đâu. Khi không có phép đo và cũng không nói rõ nhóm tham chiếu, câu “bình thường mà” dễ biến thành một nhận xét không thể kiểm tra.
Khi “bình thường” là kỳ vọng của một nhóm Permalink to this heading
Ở khía cạnh xã hội, có ít nhất ba câu hỏi thường bị gộp làm một:
- Đa số trong nhóm đang làm gì?
- Nhóm mong mọi người nên làm gì?
- Điều đó có đúng, hợp lý hoặc tôn trọng người bị ảnh hưởng hay không?
Câu thứ nhất nói về điều phổ biến, gần với chuẩn mô tả. Câu thứ hai nói về điều được tán thành hoặc mong đợi, gần với chuẩn mệnh lệnh. Nghiên cứu về chuẩn mực xã hội phân biệt hai loại này vì biết người khác đang làm gì không giống với tin rằng người khác cho mình nên làm gì.[2] Tổng quan về chuẩn mực xã hội cũng lưu ý rằng một hành vi lặp lại chưa đủ để tự nó trở thành chuẩn mực: đánh răng mỗi sáng có thể rất phổ biến, nhưng không vì thế mà mỗi người đánh răng do kỳ vọng những người khác cũng làm vậy.[3]
Câu thứ ba lại thuộc một tầng khác. Một việc được nhiều người làm và được cả nhóm bảo vệ vẫn có thể gây hại, thiếu công bằng hoặc xâm phạm người khác. Tần suất cho biết hành vi phổ biến đến đâu; nó không tự cấp cho hành vi ấy giá trị đạo đức.
Chuẩn chung hình thành như thế nào Permalink to this heading
Trong những thí nghiệm về hiệu ứng tự động, Muzafer Sherif đặt người tham gia trong một căn phòng tối và yêu cầu họ ước lượng một điểm sáng dường như di chuyển bao xa. Vì kích thích thị giác mơ hồ, ước lượng ban đầu của mỗi người khác nhau; khi trả lời cùng nhóm, các ước lượng dần hội tụ quanh một khoảng chung. Sherif dùng kết quả này để chỉ ra rằng trong tình huống thiếu một chuẩn khách quan rõ ràng, tương tác có thể tạo ra một chuẩn tham chiếu chung.[4]
Solomon Asch sau đó chọn một tình huống ít mơ hồ hơn: người tham gia so độ dài của các đoạn thẳng trong khi những người còn lại trong phòng đồng loạt đưa ra một đáp án sai đã được sắp đặt trước. Một số người vẫn trả lời theo đa số trong một phần các lượt thử, dù nhiệm vụ thị giác tương đối đơn giản. Đồng thời, nhiều câu trả lời vẫn độc lập với nhóm; nghiên cứu không chứng minh rằng con người luôn mù quáng làm theo đám đông.[5]
Hai thí nghiệm cho thấy hai đường khác nhau dẫn đến cái được xem là bình thường. Khi tình huống mơ hồ, phản ứng của người khác cung cấp thông tin để mình định nghĩa thực tại. Khi đáp án có vẻ rõ hơn, sự nhất trí của số đông vẫn có thể tạo sức ép khiến một người nghi ngờ nhận định của chính mình hoặc ngại đứng riêng.
Trong nghiên cứu về hành vi tập thể, Turner và Killian dùng lý thuyết chuẩn mực nổi sinh (emergent norm theory) để mô tả cách những chỉ dẫn ứng xử có thể hình thành giữa một tình huống chưa có sẵn trật tự rõ ràng.[6] Một người nổi bật, có uy tín hoặc phản ứng sớm có thể khiến một cách hiểu trở nên dễ thấy hơn. Nhưng chuẩn mực không nhất thiết do một “KOL” duy nhất nghĩ ra rồi áp xuống. Nó còn được hình thành qua việc mọi người quan sát nhau, diễn giải tình huống, thử phản ứng và củng cố hoặc phản đối hành vi của nhau.
Hai lớp học, hai chuẩn so sánh Permalink to this heading
Thử đặt một học sinh A vào hai môi trường giả định. Lớp G có phần lớn học sinh chú trọng điểm số và sự yên tĩnh khi học. Lớp CB thoải mái hơn với điểm số, nói chuyện nhiều hơn và coi trọng việc vui vẻ cùng nhau. Hai nhãn này chỉ để phân biệt tình huống, không kết luận rằng điểm cao đồng nghĩa phẩm chất tốt hay một lớp ồn thì mọi học sinh đều “cá biệt”.
Nếu A mang chuẩn so sánh của lớp G sang lớp CB, A có thể bất mãn với 7/10 trong khi các bạn thấy kết quả ấy đã ổn: “Điểm vậy bình thường mà, có gì phải buồn?”. Nếu A chuyển theo chiều ngược lại, 8/10 có thể vẫn bị xem là thấp vì phần lớn lớp đạt 9 hoặc 10. Cùng một con số, vị trí của nó trong phân bố hai lớp khác nhau. Đây là trường hợp “bình thường” gần với một mốc so sánh định lượng.
Đến chuyện tôn trọng lẫn nhau thì rắc rối hơn. Nếu A muốn lớp CB yên lặng để tập trung, phản hồi có thể là: “Lớp này ai cũng nói chuyện, bình thường mà; ai cũng có quyền tự do nói”. Nếu A thấy lớp G quá ngột ngạt và muốn mọi người trò chuyện nhiều hơn, A cũng có thể nghe: “Các bạn đang tập trung, bình thường mà”.
Trong cả hai tình huống, câu “ai cũng có quyền” chưa giải quyết xong xung đột. Quyền nói chuyện không tự xóa nhu cầu học tập của người khác; ngược lại, nhu cầu yên tĩnh cũng không mặc nhiên cho phép một người coi mọi tương tác xã hội là sai. Muốn đánh giá cách ứng xử, nhóm còn phải nói rõ mục tiêu chung của giờ học, thời điểm nào được trò chuyện, tiếng ồn ảnh hưởng đến ai và có phương án nào để các nhu cầu cùng tồn tại.
Khi im lặng bị hiểu thành đồng thuận Permalink to this heading
Sức mạnh của chuẩn nhóm không chỉ nằm ở việc số đông thật sự tin một điều. Đôi khi mỗi người có thể không thoải mái nhưng vẫn im lặng vì tưởng những người khác đều chấp nhận. Prentice và Miller gọi cơ chế này là vô minh đa nguyên (pluralistic ignorance): thái độ riêng của nhiều cá nhân khác với điều họ nghĩ là thái độ chung của nhóm. Nghiên cứu của họ về việc sử dụng đồ uống có cồn trong khuôn viên đại học cho thấy nhận thức sai về chuẩn chung có thể góp phần duy trì hành vi mà từng cá nhân không hoàn toàn tán thành.[7]
Vì vậy, một lớp học im lặng trước tiếng ồn không nhất thiết có nghĩa tất cả đều thấy ổn. Một người làm theo cũng chưa chắc đã tin cách làm ấy đúng; họ có thể tránh bị tách khỏi nhóm, tránh tranh cãi hoặc cho rằng phản đối cũng không thay đổi được gì.
Mức độ tuân theo cũng không phải hằng số của “bản tính con người”. Phân tích tổng hợp của Rod Bond và Peter B. Smith về các nghiên cứu dùng nhiệm vụ kiểu Asch cho thấy kết quả thay đổi theo bối cảnh văn hóa, thời kỳ, thành phần nhóm và thiết kế nghiên cứu.[8] Nhóm ảnh hưởng đến cá nhân, nhưng cá nhân không phải một vật thể bị đám đông đẩy đi theo cùng một cách trong mọi hoàn cảnh.
“Bình thường” không đồng nghĩa “đúng” Permalink to this heading
Sau khi đọc lại các nghiên cứu này, mình thấy hai chữ “bình thường” không vô dụng; vấn đề là nó thường làm quá nhiều việc cùng lúc. Nó có thể mô tả một khoảng tham chiếu, một hành vi phổ biến, một kỳ vọng của nhóm hoặc một phán xét rằng mọi chuyện không đáng bận tâm. Đổi nghĩa giữa chừng khiến tranh luận trở nên rất tiện: “nhiều người làm” bị biến thành “ai cũng chấp nhận”, rồi tiếp tục thành “làm vậy không có gì sai”.
Sự bình thường của một nhóm có thể không bình thường với nhóm khác. Điều đó không tự khiến một bên văn minh hơn bên kia, nhưng cũng không có nghĩa mọi chuẩn nhóm đều ngang nhau và không thể chất vấn. Trước một câu “ở đây ai cũng vậy”, có lẽ mình cần hỏi ba điều:
- Có thật đa số đang làm như vậy, hay chỉ vài người dễ thấy nhất?
- Mọi người thật sự mong đợi điều đó, hay mỗi người chỉ tưởng người khác mong đợi?
- Dù phổ biến và được mong đợi, cách làm ấy có tôn trọng những người chịu ảnh hưởng không?
“Bình thường” không phải một chiếc khuôn cố định dùng để gọt mọi cách hiểu cho giống nhau. Nó hữu ích hơn khi được xem là điểm bắt đầu của câu hỏi: bình thường theo phép đo nào, trong nhóm nào, vào lúc nào và với cái giá nào.
MedlinePlus: How to Understand Your Lab Results, bản lưu ngày 25 tháng 12 năm 2020. Tài liệu giải thích khoảng tham chiếu dựa trên kết quả của các nhóm người khỏe mạnh và không thể tự bảo đảm hoặc phủ định tình trạng bệnh của một cá nhân. ↩︎
Robert B. Cialdini, Raymond R. Reno và Carl A. Kallgren, “A Focus Theory of Normative Conduct: Recycling the Concept of Norms to Reduce Littering in Public Places”, Journal of Personality and Social Psychology, 58(6), 1990, tr. 1015–1026. Bài báo phân biệt ảnh hưởng của điều người khác làm với điều được tán thành hoặc không tán thành. ↩︎
Cristina Bicchieri, Ryan Muldoon và Alessandro Sontuoso, “Social Norms”, Stanford Encyclopedia of Philosophy, bản lưu Fall 2020. Tổng quan phân biệt chuẩn mực với thói quen, quy luật hành vi đơn thuần và niềm tin cá nhân. ↩︎
Muzafer Sherif, The Psychology of Social Norms, Harper & Brothers, 1936. Các thí nghiệm hiệu ứng tự động được dùng để nghiên cứu sự hình thành chuẩn chung trong tình huống tri giác mơ hồ. ↩︎
Solomon E. Asch, “Studies of Independence and Conformity: I. A Minority of One Against a Unanimous Majority”, Psychological Monographs: General and Applied, 70(9), 1956, tr. 1–70. Kết quả cho thấy cả phản ứng thuận theo đa số lẫn phản ứng độc lập trong điều kiện thí nghiệm. ↩︎
Ralph H. Turner và Lewis M. Killian, Collective Behavior, Prentice-Hall, 1957. Lý thuyết chuẩn mực nổi sinh nhấn mạnh việc các chỉ dẫn ứng xử được tạo ra và củng cố trong những tình huống tập thể chưa có sẵn chuẩn rõ ràng. ↩︎
Deborah A. Prentice và Dale T. Miller, “Pluralistic Ignorance and Alcohol Use on Campus: Some Consequences of Misperceiving the Social Norm”, Journal of Personality and Social Psychology, 64(2), 1993, tr. 243–256. Trường hợp nghiên cứu thuộc một khuôn viên đại học cụ thể, nên bài này chỉ dùng nó để minh họa cơ chế nhận thức sai về thái độ chung. ↩︎
Rod Bond và Peter B. Smith, “Culture and Conformity: A Meta-analysis of Studies Using Asch’s (1952b, 1956) Line Judgment Task”, Psychological Bulletin, 119(1), 1996, tr. 111–137. Phân tích tổng hợp cho thấy mức độ conformity thay đổi theo các đặc điểm văn hóa và thiết kế nghiên cứu; nó không thiết lập một tỷ lệ cố định cho mọi nhóm. ↩︎